Cadivi là thương hiệu hàng đầu tại Việt Nam trong lĩnh vực sản xuất dây và cáp điện, nổi bật với các sản phẩm đạt chuẩn về chất lượng, an toàn và độ bền cao. Cáp Cadivi được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống điện của các công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng, đáp ứng nhiều yêu cầu kỹ thuật khác nhau. Để hỗ trợ người dùng trong việc lựa chọn đúng loại dây và cáp điện, Cadivi cung cấp các bảng thông số kỹ thuật chi tiết. Trong đó, bảng thông số cáp Cadivi là tài liệu quan trọng, cung cấp đầy đủ thông tin về cấu tạo, khả năng chịu tải và các yếu tố an toàn của từng loại cáp.
Mục lục
Các yếu tố quan trọng trong bảng thông số cáp Cadivi
Bảng thông số kỹ thuật của cáp Cadivi gồm nhiều yếu tố kỹ thuật, giúp người dùng hiểu rõ khả năng và giới hạn của từng loại cáp để chọn lựa phù hợp với hệ thống điện cụ thể. Các yếu tố này bao gồm:
- Lõi cáp: Là phần dẫn điện chính của cáp, thường được làm từ đồng hoặc nhôm. Cáp lõi đồng có khả năng dẫn điện tốt hơn so với lõi nhôm, tuy nhiên giá thành cũng cao hơn.
- Tiết diện dây dẫn (mm²): Quyết định khả năng truyền tải điện của cáp. Cáp có tiết diện lớn hơn sẽ có khả năng tải dòng điện lớn, giúp giảm thiểu tổn hao điện năng.
- Điện áp định mức (kV): Là mức điện áp tối đa mà cáp có thể chịu được, đảm bảo khả năng hoạt động an toàn của cáp trong các hệ thống điện áp cao hoặc thấp.
- Nhiệt độ làm việc tối đa: Mức nhiệt độ tối đa cáp có thể chịu được trong điều kiện hoạt động bình thường mà không gây ra hư hỏng. Các loại cáp cách điện bằng PVC thường có nhiệt độ tối đa khoảng 70°C, trong khi cáp cách điện XLPE có thể chịu được nhiệt độ từ 90-110°C.
- Dòng điện tải (A): Khả năng truyền tải dòng điện tối đa mà cáp có thể đảm nhận mà không gây ra nhiệt độ vượt mức an toàn, đặc biệt quan trọng trong các hệ thống có dòng tải lớn.
Bảng thông số cáp Cadivi phổ biến
Dưới đây là bảng thông số của một số loại cáp Cadivi phổ biến, cung cấp các thông tin cơ bản về dòng điện tải, điện áp và nhiệt độ làm việc tối đa cho từng loại cáp:
Tên cáp | Lõi cáp | Tiết diện (mm²) | Điện áp định mức (kV) | Nhiệt độ làm việc tối đa (°C) | Dòng điện tải (A) |
---|---|---|---|---|---|
CV-16 | Đồng | 16 | 0,6/1 | 70 | 90 |
CV-50 | Đồng | 50 | 0,6/1 | 70 | 200 |
CXV-50 | Đồng | 50 | 3,6/6 | 90 | 210 |
Al/PVC-25 | Nhôm | 25 | 0,6/1 | 70 | 130 |
CVV/DSTA-70 | Đồng | 70 | 0,6/1 | 70 | 240 |
FR-CV-35 | Đồng | 35 | 0,6/1 | 70 | 170 |
Bảng thông số này hỗ trợ người dùng dễ dàng so sánh và chọn lựa loại cáp phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của từng công trình. Ví dụ, loại CV-16 với lõi đồng, tiết diện 16 mm², có thể chịu được điện áp 0,6/1 kV và có nhiệt độ làm việc tối đa là 70°C, thích hợp cho các công trình điện dân dụng và công nghiệp nhẹ. Trong khi đó, loại CXV-50 với khả năng chịu điện áp cao hơn và nhiệt độ làm việc tối đa đến 90°C, phù hợp cho các hệ thống yêu cầu dòng tải cao hơn và an toàn cao.
Bảng tra dòng điện cho phép của dây dẫn Cadivi
Để đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành hệ thống điện, việc lựa chọn dây dẫn phù hợp với dòng điện là rất quan trọng. Dưới đây là bảng tra dòng điện cho phép của dây dẫn Cadivi theo từng loại tiết diện và chất liệu dây dẫn, giúp người dùng lựa chọn được loại dây phù hợp với dòng điện tải của hệ thống.
Tiết diện dây dẫn (mm²) | Dòng điện tối đa cho dây đồng (A) | Dòng điện tối đa cho dây nhôm (A) |
---|---|---|
1.5 | 19 | 15 |
2.5 | 26 | 20 |
4 | 34 | 27 |
6 | 44 | 35 |
10 | 61 | 47 |
16 | 82 | 64 |
25 | 108 | 84 |
35 | 135 | 105 |
50 | 170 | 130 |
70 | 210 | 160 |
95 | 250 | 200 |
120 | 285 | 230 |
150 | 320 | 260 |
185 | 355 | 290 |
240 | 415 | 345 |
300 | 470 | 400 |
Bảng tra dòng điện cho phép này cung cấp chỉ dẫn rõ ràng về khả năng chịu tải của từng loại dây dẫn, dựa trên chất liệu và tiết diện. Chẳng hạn, dây dẫn tiết diện 1.5 mm² có dòng điện tối đa là 19A đối với dây đồng và 15A đối với dây nhôm. Các chỉ số này giúp đảm bảo dây dẫn luôn hoạt động trong giới hạn an toàn, tránh tình trạng quá nhiệt và các nguy cơ cháy nổ.
Bảng tra trọng lượng cáp điện Cadivi
Trong các công trình lớn, việc tính toán trọng lượng của cáp điện rất quan trọng để đảm bảo khả năng chịu tải của hệ thống treo và các yếu tố cơ học khác. Dưới đây là bảng tra trọng lượng của một số loại cáp điện Cadivi phổ biến:
Loại cáp | Tiết diện (mm²) | Trọng lượng (kg/km) |
---|---|---|
CV-16 | 16 | 210 |
CV-50 | 50 | 540 |
CXV-50 | 50 | 570 |
Al/PVC-25 | 25 | 200 |
CVV/DSTA-70 | 70 | 850 |
FR-CV-35 | 35 | 390 |
Bảng trọng lượng này giúp người dùng dễ dàng lựa chọn loại cáp phù hợp với hệ thống treo và vận chuyển, đồng thời có thể tính toán chi phí lắp đặt và bảo trì dễ dàng hơn. Ví dụ, cáp CV-50 có trọng lượng 540 kg/km, phù hợp cho các công trình cần khả năng chịu tải trọng cao.
Kết luận
Việc lựa chọn loại cáp phù hợp dựa trên các thông số kỹ thuật là vô cùng quan trọng để đảm bảo hiệu quả hoạt động, an toàn và độ bền của hệ thống điện. Bảng thông số cáp Cadivi, bao gồm các yếu tố như dòng điện tải, điện áp định mức, nhiệt độ làm việc tối đa và trọng lượng cáp, cung cấp những thông tin thiết yếu giúp người dùng lựa chọn cáp đúng chuẩn. Khi sử dụng các bảng tra này, người dùng có thể dễ dàng so sánh và đưa ra quyết định phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể, từ công trình xây dựng, công nghiệp đến hạ tầng đô thị, góp phần vào việc tạo nên một hệ thống điện ổn định và an toàn.
THAM KHẢO THÊM
- Bảng Tra Tiết Diện Dây Dẫn Cadivi Chuẩn Xác
- Bảng Tra Tiết Diện Dây Dẫn Điện 3 Pha
- Bảng Công Suất Chịu Tải Dây Điện Cadivi